Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reasonable

/ˈriːzənəbl/

Đang hiển thị mục gốc reasonable cho “it is reasonable that”.

Nghĩa thường dùng

hợp lý tính từ

“The price is reasonable.”Giá cả là hợp lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...