It is undeniable that
Nghĩa thường dùng
“It is undeniable that exercise improves health.”Không thể phủ nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It is undeniable that exercise improves health.”Không thể phủ nhận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.
Đang tải...