it is vital to underscore that
Nghĩa thường dùng
“It is vital to underscore that education is a lifelong process.”Cần phải nhấn mạnh rằng giáo dục là một quá trình suốt đời.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It is vital to underscore that education is a lifelong process.”Cần phải nhấn mạnh rằng giáo dục là một quá trình suốt đời.
Đang tải...