make sense
Đang hiển thị mục gốc make sense cho “it makes sense”.
Nghĩa thường dùng
“His explanation didn’t make sense to me.”Giải thích của anh ấy không có lý với tôi.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc make sense cho “it makes sense”.
“His explanation didn’t make sense to me.”Giải thích của anh ấy không có lý với tôi.
Đang tải...