said
Đang hiển thị mục gốc said cho “it may be said that”.
Nghĩa thường dùng
“She said hello.”Cô ấy nói xin chào.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc said cho “it may be said that”.
“She said hello.”Cô ấy nói xin chào.
Đang tải...