indicated
Đang hiển thị mục gốc indicated cho “it might be indicated that”.
Nghĩa thường dùng
“The sign indicated the way.”Biển báo chỉ ra đường đi.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc indicated cho “it might be indicated that”.
“The sign indicated the way.”Biển báo chỉ ra đường đi.
Đang tải...