it might be said that
Nghĩa thường dùng
“It might be said that this approach is innovative.”Có thể nói rằng phương pháp này là đổi mới.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It might be said that this approach is innovative.”Có thể nói rằng phương pháp này là đổi mới.
Đang tải...