itacism
/'i:təsizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
itacism
/'i:təsizm/
danh từ
- (ngôn ngữ học) hiện tượng i hoá
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...