Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

itacolumite

/,itә'kɔljumait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

itacolumite

//

* danh từ
  • đá có hột
Định nghĩa tiếng Anh

n. A laminated, granular, siliceous rocks, often occurring in regions where the diamond is found.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...