Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

italianate

/i'tæljənit/ phổ biến #27596
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

italianate

/i'tæljənit/

danh từ

  • người Y
  • tiếng Y

tính từ

  • Y hoá
  • giống phong cách Y
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To render Italian, or conformable to Italian customs; to Italianize. a. Italianized; Italianated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...