italicize
/i'tælisaiz/ phổ biến #32360
Biến thể từ
italicized quá khứ phân từ
italicized quá khứ
italicizing hiện tại phân từ
italicizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
italicize
/i'tælisaiz/
ngoại động từ
- (ngành in) in ngả
Định nghĩa tiếng Anh
v. print in italics