itch-mite
/'itʃmait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
itch-mite
/'itʃmait/
danh từ
- cái ghẻ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...