Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

itemization

/,aitemai'zeiʃn/

danh từ

  • sự ghi thành từng khoản, sự ghi thành từng món
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of making a list of items

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...