Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

itemizer

/'aitemaizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

itemizer

/'aitemaizə/

danh từ

  • người ghi thành từng khoản, người ghi thành từng món
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...