Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

iterance

/'itərəns/

danh từ

  • sự lặp lại, sự lặp đi lặp lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. Iteration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...