Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

iterant

/'itərənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

iterant

/'itərənt/

tính từ

  • lặp lại, lặp đi lặp lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Repeating; iterating; as, an iterant echo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...