Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ithyphallic

/,iθi'fælik/

tính từ

  • (thuộc) hình dương vật (mang diễu trong các cuộc lễ Thần rượu)
  • tục tĩu

danh từ

  • bài thơ tục tĩu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Lustful; lewd; salacious; indecent; obscene.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...