itsy-bitsy
/'itsi'bitsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
itsy-bitsy
/'itsi'bitsi/
-bitty) /'iti'biti/tính từ
- (như) tí xinh, tí tẹo
Định nghĩa tiếng Anh
s (used informally) very small