Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

itty-bitty

/'itsi'bitsi/

-bitty) /'iti'biti/

tính từ

  • (như) tí xinh, tí tẹo
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally) very small

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...