Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

itty-bitty

/'itsi'bitsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

itty-bitty

/'itsi'bitsi/

-bitty) /'iti'biti/

tính từ

  • (như) tí xinh, tí tẹo
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally) very small

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...