ivory black
/'aivəri'blæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ivory black
/'aivəri'blæk/
danh từ
- thuốc than ngà
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...