Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ivory-nut

/'aivərinʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ivory-nut

/'aivərinʌt/

tính từ

  • (thực vật học) quả dừa ngà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...