Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ivory-tower

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ivory-tower

//

* tính từ, cũng ivory-towered, ivory-towerish
  • thuộc tháp ngà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...