Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ivy vine

/'aivi'vain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ivy vine

/'aivi'vain/

danh từ

  • (thực vật học) cây nho đà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...