Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ixia

/'iksiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ixia

//

* danh từ
  • loại cây irit (ở Nam Phi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a monocotyledonous genus of the family Iridaceae

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...