Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jaal-goat

/'dʤeiəl'gout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jaal-goat

/'dʤeiəl'gout/

danh từ

  • (động vật học) dê rừng (ở Ai cập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...