Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jabberer

/d'ʒæbərər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jabberer

//

  • xem jabber
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose talk is trivial drivel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...