Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jabot

/'ʤæbou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jabot

/'ʤæbou/

danh từ

  • ren, đăng ten (viền áo cánh đàn bà, ngực áo sơ mi đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ruffle on the front of a woman's blouse or a man's shirt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...