jack frost
/'dʤæk'frɔst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jack frost
/'dʤæk'frɔst/
danh từ
- chàng Sương muối (sương muối nhân cách hoá)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...