Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jack rabbit

/'dʤæk'pudiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jack rabbit

/'dʤæk'pudiɳ/

danh từ

  • (động vật học) thỏ rừng tai to (ở Bắc Mỹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...