Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jack-o'-lantern

/'dʤækə,læntən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jack-o'-lantern

/'dʤækə,læntən/

danh từ

  • ma trơi
  • đèn ma (quả bí moi ruột và khắc hình người có mắt, mũi, mồm làm đèn nghịch chơi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. lantern carved from a pumpkin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...