Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jack-rafter

/'dʤæk,rɑ:ftə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jack-rafter

/'dʤæk,rɑ:ftə/

danh từ

  • đòn tay ngắn (ở mái nhà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...