Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jack-straw

/'dʤækstrɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jack-straw

/'dʤækstrɔ:/

danh từ

  • bù nhìn rơm
  • người tầm thường, người nhỏ nhen
  • (số nhiều) trò chơi nhặt cọng rơm (vứt cọng rơm thành đồng khẽ nhặt ra từng cái một làm sao không động đến cái khác)

thành ngữ

  1. not to care a jack-straw
    • cóc cần; không mảy may bận tâm gì đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...