Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackanapes

/'dʤækəneips/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackanapes

/'dʤækəneips/

danh từ

  • kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng ranh con hỗn láo
  • người kiêu căng tự mãn, người hợm hĩnh
  • (từ cổ,nghĩa cổ) con khỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who is unimportant but cheeky and presumptuous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...