jackaroo
/'dʤækəru:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jackaroo
/'dʤækəru:/
danh từ
- Uc, (từ lóng) người mới vào nghề
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...