Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackassery

/'dʒæk,æsәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackassery

//

* danh từ
  • sự ngu đần; sự ngu ngốc; sự ngớ ngẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...