jackboot
/'dʤækbu:t/ phổ biến #38201
Biến thể từ
jackboots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jackboot
/'dʤækbu:t/
danh từ
- giầy ống, ủng (cao đến trên đầu gối)
Định nghĩa tiếng Anh
n (19th century) a man's high tasseled boot