Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackboot

/'dʤækbu:t/ phổ biến #38201
Biến thể từ jackboots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackboot

/'dʤækbu:t/

danh từ

  • giầy ống, ủng (cao đến trên đầu gối)
Định nghĩa tiếng Anh

n (19th century) a man's high tasseled boot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...