Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackdaw

/'dʤækdɔ:/ phổ biến #42938
Biến thể từ jackdaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackdaw

/'dʤækdɔ:/

danh từ

  • (động vật học) quạ gáy xám
Định nghĩa tiếng Anh

n. common black-and-grey Eurasian bird noted for thievery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...