jackfish
/'dʒækfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jackfish
//
* danh từ- (động vật) cá chó
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...