Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jackrabbit

/ˈdʒækræbɪt/ phổ biến #28707
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jackrabbit

//

* danh từ
  • loại thỏ lớn (ở miền tây của Nam Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large hare of western North America v. go forward or start with a fast, sudden movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...