Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

jacob's ladder

/'dʤeikəbz'lædə/

danh từ

  • (kinh thánh) cái thang của Gia-cốp
  • (thông tục) thang dựng đứng khó trèo
  • (hàng hải) thang dây
  • (thực vật học) cây lá thang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...