Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jacobean

/,dʤækə'bi:ən/ phổ biến #36592
Biến thể từ jacobeans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jacobean

/,dʤækə'bi:ən/

tính từ

  • thuộc thời vua Giêm I (Anh, 1603 1625)
    • jacobean literature: văn học dưới thời vua Giêm I
  • màu gỗ sồi thẫm (đồ gỗ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any distinguished personage during the reign of James I a. of or relating to James I or his reign or times

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...