Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jacobinical

/,dʤækə'binik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jacobinical

/,dʤækə'binik/

tính từ

  • (thuộc) phái Gia-cô-banh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the Jacobins of the French Revolution

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...