Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jacobinism

/'dʤækəbinizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jacobinism

/'dʤækəbinizm/

danh từ

  • xu hướng chính tri Gia-cô-banh (thời cách mạng Pháp 1789)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ideology of the most radical element of the French Revolution that instituted the Reign of Terror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...