jacobinize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jacobinize
//
* ngoại động từ- Giacôbanh hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To taint with, or convert to, Jacobinism.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To taint with, or convert to, Jacobinism.
Đang tải...