jacquard loom
/dʤə'kɑ:d'lu:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jacquard loom
/dʤə'kɑ:d'lu:m/
danh từ
- khung dệt jăcka
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...