Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jaguarundi

/,dʒæ^wә'rʌndi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jaguarundi

//

* danh từ
  • loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n long-bodied long-tailed tropical American wildcat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...