jaguarundi
/,dʒæ^wә'rʌndi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jaguarundi
//
* danh từ- loại báo chân ngắn đuôi dài (ở Trung và Nam Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh
n long-bodied long-tailed tropical American wildcat