Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36211

jailbird

//

  • Cách viết khác : gaolbird
Biến thể từ jailbirds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a criminal who has been jailed repeatedly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...