Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43886

jailbreak

//

* danh từ
  • sự vượt ngục; sự trốn tù
Định nghĩa tiếng Anh

n an escape from jail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...