Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20518

jailer

//

Biến thể từ jailers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who guards prisoners

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...