Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jakes

/dʒeiks/ phổ biến #36665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jakes

//

* danh từ
  • nhà vệ sinh; nhà xí
Định nghĩa tiếng Anh

n a small outbuilding with a bench having holes through which a user can defecate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...